Từ điển › 苹果汁苹果汁蘋果汁 nghĩa là gìpíng guǒ zhīHán Việt: TẦN QUẢ CHẤPnước ép táoNghĩa píng guǒ zhīHán Việt: TẦN QUẢ CHẤPnước ép táoTiếng Anh: apple juiceChữ thành phần苹píng · Hán Việt: tầnapple; duckweed, Artemisia8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →汁zhī · Hán Việt: chấpjuice, liquor, fluid; sap; gravy, sauce5 nét · Xem thứ tự nét →