Từ điển › 苹果派苹果派蘋果派 nghĩa là gìpíng guǒ pàiHán Việt: TẦN QUẢ PHÁIbánh táoNghĩa píng guǒ pàiHán Việt: TẦN QUẢ PHÁIbánh táoTiếng Anh: apple pieChữ thành phần苹píng · Hán Việt: tầnapple; duckweed, Artemisia8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →