Từ điển › 苹果酒苹果酒蘋果酒 nghĩa là gìpíng guǒ jiǔrượu táoNghĩa píng guǒ jiǔrượu táoTiếng Anh: ciderChữ thành phần苹píng · Hán Việt: tầnapple; duckweed, Artemisia8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →