Từ điển › 苹果馅饼苹果馅饼蘋果餡餅 nghĩa là gìpíng guǒ xiàn bǐngbánh táoNghĩa píng guǒ xiàn bǐngbánh táoTiếng Anh: apple pieChữ thành phần苹píng · Hán Việt: tầnapple; duckweed, Artemisia8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →馅xiànfilling, stuffing; secret11 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →