Từ điển › 茂盛茂盛 nghĩa là gìmào shèngtươi tốtNghĩa mào shèngHSK 7tươi tốtTiếng Anh: lushChữ thành phần茂màothick, lush, dense; talented8 nét · Xem thứ tự nét →盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →