Từ điển › 范畴范畴範疇 nghĩa là gìfàn chóuphạm trùNghĩa fàn chóuHSK 7phạm trùTiếng Anh: categoryChữ thành phần范fànpattern, model, example; surname8 nét · Xem thứ tự nét →畴chóufield, farmland; class, category12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 范畴范畴论fàn chóu lùn lý thuyết phạm trù (toán)