Từ điển › 茎干茎干莖幹 nghĩa là gìjīng gànHán Việt: HÀNH CANthânNghĩa jīng gànHán Việt: HÀNH CANthâncọngTiếng Anh: stem; stalkChữ thành phần茎jīng · Hán Việt: hànhstem, stalk8 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →