茫然失措 nghĩa là gì
máng rán shī cuòHán Việt: MƯƠNG NHIÊN THẤT THỐ
không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)
Nghĩa
máng rán shī cuòHán Việt: MƯƠNG NHIÊN THẤT THỐ
- không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)
Tiếng Anh: at a loss (idiom)
Chữ thành phần
- 茫máng · Hán Việt: mươngvague, boundless; vast, widespread9 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 措cuò · Hán Việt: thốto arrange; to execute on; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →