Từ điển › 茶会茶会茶會 nghĩa là gìchá huìHán Việt: TRÀ HỘItiệc tràNghĩa chá huìHán Việt: TRÀ HỘItiệc tràTiếng Anh: tea partyChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →