Từ điển › 茶具茶具 nghĩa là gìchá jùHán Việt: TRÀ CỤbộ ấm chén tràNghĩa chá jùHán Việt: TRÀ CỤbộ ấm chén tràdụng cụ pha tràTiếng Anh: tea set; tea serviceChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →