Từ điển › 茶包茶包 nghĩa là gìchá bāoHán Việt: TRÀ BAOtúi tràNghĩa chá bāoHán Việt: TRÀ BAOtúi trà(tiếng lóng) rắc rối (từ mượn)Tiếng Anh: tea bag; (slang) trouble (loanword)Chữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →