Từ điển › 茶匙茶匙 nghĩa là gìchá chíthìa cà phêNghĩa chá chíthìa cà phêTiếng Anh: teaspoonChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →