Từ điển › 茶叶末儿茶叶末儿茶葉末兒 nghĩa là gìchá yè mò rbột lá tràNghĩa chá yè mò rbột lá tràTiếng Anh: tea leaves powderChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →叶yè · Hán Việt: diệpleaf, page; surname5 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →