茶叶蛋茶葉蛋 nghĩa là gì
chá yè dàn
trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)
Nghĩa
chá yè dàn
- trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)
Tiếng Anh: tea egg (egg boiled with flavorings which may include black tea)
chá yè dàn
trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)
Tiếng Anh: tea egg (egg boiled with flavorings which may include black tea)