Từ điển › 茶坊茶坊 nghĩa là gìchá fángHán Việt: TRÀ PHƯỜNGquán tràNghĩa chá fángHán Việt: TRÀ PHƯỜNGquán tràTiếng Anh: teahouseChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →坊fāng · Hán Việt: phườngneighborhood, district, community; street, lane; mill7 nét · Xem thứ tự nét →