Từ điển › 茶壶茶壶茶壺 nghĩa là gìchá húấm tràNghĩa chá húấm tràLT:把[ba3]Tiếng Anh: teapot; CL:把[ba3]Chữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →