Từ điển › 茶房茶房 nghĩa là gìchá fángHán Việt: TRÀ PHÒNGbồi bànNghĩa chá fángHán Việt: TRÀ PHÒNGbồi bànquản giakhuân vácquán tràTiếng Anh: waiter; steward; porter; teahouseChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →