Từ điển › 茶晶茶晶 nghĩa là gìchá jīngHán Việt: TRÀ TINHthạch anh vàngNghĩa chá jīngHán Việt: TRÀ TINHthạch anh vànghoàng ngọcTiếng Anh: yellow quartz; topazChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →晶jīng · Hán Việt: tinhcrystal; bright, clear, radiant12 nét · Xem thứ tự nét →