Từ điển › 茶树茶树茶樹 nghĩa là gìchá shùHán Việt: TRÀ THỤcây tràNghĩa chá shùHán Việt: TRÀ THỤcây tràCamellia sinensisTiếng Anh: tea tree; Camellia sinensisChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →