Từ điển › 茶碗茶碗 nghĩa là gìchá wǎntách tràNghĩa chá wǎntách tràTiếng Anh: teacupChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →碗wǎnbowl, small dish13 nét · Xem thứ tự nét →