Từ điển › 茶道茶道 nghĩa là gìchá dàoHán Việt: TRÀ ĐẠOtrà đạoNghĩa chá dàoHSK 7Hán Việt: TRÀ ĐẠOtrà đạonghi thức trà đạo Nhật BảnTiếng Anh: Japanese tea ceremony; sadoChữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →