Từ điển › 茶馆儿茶馆儿茶館兒 nghĩa là gìchá guǎn rquán tràNghĩa chá guǎn rHSK 7quán tràTiếng Anh: erhua form of 茶館|茶馆[cha2 guan3]Chữ thành phần茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →