荆棘荊棘 nghĩa là gì
jīng jí
bụi gai và bụi rậm
Nghĩa
jīng jíHSK 7
- bụi gai và bụi rậm
- cây có gai
- tầng cây gai góc
Tiếng Anh: thistles and thorns; brambles; thorny undergrowth
jīng jí
bụi gai và bụi rậm
Tiếng Anh: thistles and thorns; brambles; thorny undergrowth