Từ điển › 草丛草丛草叢 nghĩa là gìcǎo cóngbụi rậmNghĩa cǎo cóngbụi rậmTiếng Anh: underbrushChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →丛cóngbush, shrub; thicket; collection5 nét · Xem thứ tự nét →