Từ điển › 草图草图草圖 nghĩa là gìcǎo túHán Việt: THẢO ĐỒbản phác thảoNghĩa cǎo túHán Việt: THẢO ĐỒbản phác thảovẽ phácTiếng Anh: a sketch; rough drawingChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →