Từ điển › 草场草场草場 nghĩa là gìcǎo chǎngHán Việt: THẢO TRƯỜNGđồng cỏNghĩa cǎo chǎngHán Việt: THẢO TRƯỜNGđồng cỏTiếng Anh: pasturelandChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →