Từ điển › 草坪机草坪机草坪機 nghĩa là gìcǎo píng jīmáy cắt cỏNghĩa cǎo píng jīmáy cắt cỏTiếng Anh: lawn mowerChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →坪píngplain; level ground8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →