Từ điển › 草寇草寇 nghĩa là gìcǎo kòuHán Việt: THẢO KHẤUthổ phỉNghĩa cǎo kòuHán Việt: THẢO KHẤUthổ phỉTiếng Anh: banditsChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →寇kòu · Hán Việt: khấubandit, thief; enemy; to invade11 nét · Xem thứ tự nét →