Từ điển › 草屋草屋 nghĩa là gìcǎo wūHán Việt: THẢO ỐCtúp lều lợp cỏNghĩa cǎo wūHán Việt: THẢO ỐCtúp lều lợp cỏTiếng Anh: thatched hutChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →