Từ điển › 草帽草帽 nghĩa là gìcǎo màoHán Việt: THẢO MÃOmũ rơmNghĩa cǎo màoHán Việt: THẢO MÃOmũ rơmTiếng Anh: straw hatChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →帽mào · Hán Việt: mãohat, cap12 nét · Xem thứ tự nét →