Từ điển › 草料草料 nghĩa là gìcǎo liàoHán Việt: THẢO LIỆUthức ăn gia súcNghĩa cǎo liàoHán Việt: THẢO LIỆUthức ăn gia súcTiếng Anh: fodderChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →