Từ điển › 草木灰草木灰 nghĩa là gìcǎo mù huīHán Việt: THẢO MỘC HÔItro thực vậtNghĩa cǎo mù huīHán Việt: THẢO MỘC HÔItro thực vậtTiếng Anh: plant ashChữ thành phần草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →