草率收兵 nghĩa là gì
cǎo shuài shōu bīng
làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
Nghĩa
cǎo shuài shōu bīng
- làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
- chưa hoàn thành
Tiếng Anh: to work vaguely then retreat (idiom); sloppy and half-hearted; half-baked
Chữ thành phần
- 草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →
- 率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →