Từ điển › 荒井荒井 nghĩa là gìHuāng jǐngHán Việt: HOANG TỈNHArai (họ Nhật Bản)Nghĩa Huāng jǐngHán Việt: HOANG TỈNHArai (họ Nhật Bản)Tiếng Anh: Arai (Japanese surname)Chữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →