Từ điển › 荒凉荒凉荒涼 nghĩa là gìhuāng liángHán Việt: HOANG LƯƠNGhoang vắngNghĩa huāng liángHSK 7Hán Việt: HOANG LƯƠNGhoang vắngTiếng Anh: desolateChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →凉liáng · Hán Việt: lươngcool, cold; disheartened10 nét · Xem thứ tự nét →