Từ điển › 荒原荒原 nghĩa là gìhuāng yuánHán Việt: HOANG NGUYÊNđất hoangNghĩa huāng yuánHán Việt: HOANG NGUYÊNđất hoangTiếng Anh: wastelandChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →