荒唐无稽荒唐無稽 nghĩa là gì
huāng táng wú jīHán Việt: HOANG ĐƯỜNG VÔ GHÊ
vô lý, hoang đường
Nghĩa
huāng táng wú jīHán Việt: HOANG ĐƯỜNG VÔ GHÊ
- vô lý, hoang đường
Tiếng Anh: preposterous
Chữ thành phần
- 荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →
- 唐táng · Hán Việt: đườngthe Tang dynasty; Chinese; empty, exaggerated; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 稽jī · Hán Việt: ghêto examine, to investigate15 nét · Xem thứ tự nét →