Từ điển › 荒地荒地 nghĩa là gìhuāng dìHán Việt: HOANG ĐỊAđất hoangNghĩa huāng dìHán Việt: HOANG ĐỊAđất hoangđất chưa canh tácTiếng Anh: wasteland; uncultivated landChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →