Từ điển › 荒山野岭荒山野岭荒山野嶺 nghĩa là gìhuāng shān yě lǐngvùng núi hoang vuNghĩa huāng shān yě lǐngvùng núi hoang vuTiếng Anh: wild, mountainous countryChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →岭lǐngmountain ridge, mountain peak8 nét · Xem thứ tự nét →