荒岛荒島 nghĩa là gì
huāng dǎoHán Việt: HOANG ĐẢO
hòn đảo hoang hoặc không có người ở
Nghĩa
huāng dǎoHán Việt: HOANG ĐẢO
- hòn đảo hoang hoặc không có người ở
- LT:個|个[ge4],座[zuo4]
Tiếng Anh: barren or uninhabited island; CL:個|个[ge4],座[zuo4]
huāng dǎoHán Việt: HOANG ĐẢO
hòn đảo hoang hoặc không có người ở
Tiếng Anh: barren or uninhabited island; CL:個|个[ge4],座[zuo4]