Từ điển › 荒旱荒旱 nghĩa là gìhuāng hànHán Việt: HOANG HẠNhạn hánNghĩa huāng hànHán Việt: HOANG HẠNhạn hánTiếng Anh: drought and famineChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →