Từ điển › 荒村荒村 nghĩa là gìhuāng cūnHán Việt: HOANG THÔNngôi làng bị bỏ hoangNghĩa huāng cūnHán Việt: HOANG THÔNngôi làng bị bỏ hoangTiếng Anh: an abandoned villageChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →