Từ điển › 荒淫无耻荒淫无耻荒淫無恥 nghĩa là gìhuāng yín wú chǐkhông biết xấu hổNghĩa huāng yín wú chǐkhông biết xấu hổTiếng Anh: shamelessChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →淫yín · Hán Việt: dâmobscene, licentious, lewd, kinky11 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →耻chǐshame, humiliation; ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →