荒漠伯劳荒漠伯勞 nghĩa là gì
huāng mò bó láoHán Việt: HOANG MẠC BÁ LAO
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)
Nghĩa
huāng mò bó láoHán Việt: HOANG MẠC BÁ LAO
- (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)
Tiếng Anh: (bird species of China) isabelline shrike (Lanius isabellinus)
Chữ thành phần
- 荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →
- 漠mò · Hán Việt: mạcdesert; aloof, cool, indifferent13 nét · Xem thứ tự nét →
- 伯bó · Hán Việt: báolder brother; father's elder brother; sir, sire, count7 nét · Xem thứ tự nét →
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →