Từ điển › 荒诞无稽荒诞无稽荒誕無稽 nghĩa là gìhuāng dàn wú jīnực cườiNghĩa huāng dàn wú jīnực cườikhông thể tin đượcphi lýTiếng Anh: ridiculous; unbelievable; absurdChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →诞dànto give birth, to bear children; birth, birthday8 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →稽jī · Hán Việt: ghêto examine, to investigate15 nét · Xem thứ tự nét →