Từ điển › 荒谬荒谬荒謬 nghĩa là gìhuāng miùphi lýNghĩa huāng miùHSK 7phi lýnực cườiTiếng Anh: absurd; ridiculousChữ thành phần荒huāng · Hán Việt: hoangwasteland, desert; uncultivated9 nét · Xem thứ tự nét →谬miùabsurd; error, exaggeration13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 荒谬荒谬无稽huāng miù wú jī hoàn toàn nực cười và vô căn cứ荒谬绝伦huāng miù jué lún vô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý