Từ điển › 荣幸荣幸榮幸 nghĩa là gìróng xìngvinh dự (có đặc ân ...)Nghĩa róng xìngHSK 7vinh dự (có đặc ân ...)Tiếng Anh: honored (to have the privilege of ...)Chữ thành phần荣róng · Hán Việt: vinhglory, honor; to flourish, to prosper9 nét · Xem thứ tự nét →幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →