Từ điển › 荣获荣获榮獲 nghĩa là gìróng huòHán Việt: VINH HOẠCHđược vinh danh vớiNghĩa róng huòHSK 7Hán Việt: VINH HOẠCHđược vinh danh vớiTiếng Anh: be honored withChữ thành phần荣róng · Hán Việt: vinhglory, honor; to flourish, to prosper9 nét · Xem thứ tự nét →获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →