荣誉学位榮譽學位 nghĩa là gì
róng yù xué wèiHán Việt: VINH DỰ HỌC VỊ
bằng danh dự
Nghĩa
róng yù xué wèiHán Việt: VINH DỰ HỌC VỊ
- bằng danh dự
- bằng danh dự (ví dụ: Vương quốc Anh)
Tiếng Anh: honorary degree; (U.K. etc) honours degree
Chữ thành phần
- 荣róng · Hán Việt: vinhglory, honor; to flourish, to prosper9 nét · Xem thứ tự nét →
- 誉yù · Hán Việt: dựfame, reputation; to praise13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →