荣誉教授榮譽教授 nghĩa là gì
róng yù jiào shòuHán Việt: VINH DỰ GIÁO THỤ
giáo sư danh dự
Nghĩa
róng yù jiào shòuHán Việt: VINH DỰ GIÁO THỤ
- giáo sư danh dự
Tiếng Anh: emeritus professor
Chữ thành phần
- 荣róng · Hán Việt: vinhglory, honor; to flourish, to prosper9 nét · Xem thứ tự nét →
- 誉yù · Hán Việt: dựfame, reputation; to praise13 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →